Gỡ "nút thắt" chuyển đổi số: Đà Nẵng cần cú hích đủ mạnh để bứt phá
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, chuyển đổi số không còn là xu hướng, mà đã trở thành động lực cốt lõi định hình mô hình tăng trưởng mới. Mới đây, Kết luận số 05-KL/BCD ngày 18-3-2026 của Ban Chỉ đạo 57 tiếp tục đặt ra những yêu cầu rất cụ thể, mang tính "mệnh lệnh hành động".
Đáng chú ý là mục tiêu nâng chỉ số phục vụ người dân và doanh nghiệp trong giải quyết thủ tục hành chính lên tối thiểu 96 điểm ngay trong quý II-2026, đồng thời lấy kết quả này làm thước đo đánh giá cán bộ, công chức và người đứng đầu. Đây là bước chuyển từ "khuyến khích" sang "ràng buộc trách nhiệm", buộc hệ thống công quyền phải vận hành theo hướng phục vụ thực chất. Song, để hiện thực hóa mục tiêu đó, thành phố đang phải đối mặt với không ít "điểm nghẽn".
Những "nút thắt" chưa được tháo gỡ triệt để
Trước hết, các nền tảng số dùng chung của thành phố vốn được xem là "xương sống" của chính quyền số nhưng vẫn chưa được vận hành ổn định. Tình trạng gián đoạn, lỗi chức năng trong các hệ thống như: giải quyết thủ tục hành chính, quản lý văn bản, hộ tịch, đất đai, đăng ký kinh doanh,… không chỉ làm chậm tiến độ xử lý hồ sơ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của người dân, doanh nghiệp. Theo số liệu từ Cổng Dịch vụ công quốc gia, đến ngày 20-3-2026, Bộ Chỉ số phục vụ người dân, doanh nghiệp của Đà Nẵng đạt 94,45 điểm, xếp thứ 21/34 tỉnh, thành phố trên cả nước. Trong tổng điểm này có ba chỉ số thành phần chưa đạt mức tối đa: tiến độ và kết quả giải quyết thủ tục hành chính đạt 18,42/20 điểm, cung cấp dịch vụ công trực tuyến đạt 20/22 điểm, số hóa hồ sơ đạt 20,03/22. Đáng chú ý, sự liên thông giữa khối Đảng và chính quyền vẫn còn "độ trễ", cho thấy bài toán tích hợp và chia sẻ dữ liệu chưa được giải quyết một cách căn cơ. Trong khi đó, tỷ lệ hồ sơ trực tuyến toàn trình ở một số địa phương còn thấp, phản ánh rõ sự thiếu đồng đều trong nhận thức và tổ chức thực hiện. Một "điểm nghẽn" khác mang tính nền tảng là hạ tầng số, mặc dù là địa phương đi đầu về công nghệ, nhưng hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin của thành phố vẫn chưa thực sự đồng bộ, thiết bị tại cơ sở còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu triển khai các công nghệ mới như AI, GIS hay BIM.
Khoảng cách số giữa đô thị, nông thôn và miền núi vẫn hiện hữu rõ nét. Việc còn hàng chục thôn chưa có sóng hoặc lõm sóng, thậm chí chưa có điện lưới, đồng nghĩa với việc một bộ phận người dân vẫn đứng ngoài "dòng chảy số". Khi hạ tầng chưa phủ kín, chuyển đổi số khó có thể trở thành phổ cập. Ở góc độ thị trường, hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ vẫn còn "mỏng và yếu". Phần lớn doanh nghiệp quy mô nhỏ, thiếu nguồn lực để đầu tư nghiên cứu, phát triển sản phẩm. Trong khi đó nguồn nhân lực số, đặc biệt ở các xã miền núi vẫn chưa đáp ứng yêu cầu. Một thách thức khác không thể xem nhẹ là an toàn không gian mạng, các hình thức lừa đảo trực tuyến gần đây cho thấy mức độ ngày càng tinh vi, trong khi kỹ năng số của người dân, nhất là người đồng bào dân tộc thiểu số, lớn tuổi còn hạn chế, khiến rủi ro gia tăng trên không gian mạng.
Tạo "cú hích" mới: Không chỉ đầu tư mà phải đổi cách làm
Để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực phát triển, thành phố cần một cách tiếp cận mạnh mẽ hơn, không chỉ dừng ở đầu tư hạ tầng mà phải đồng thời đổi mới mô hình quản trị, cơ chế vận hành và cách tiếp cận người dân. Trước hết, cần ưu tiên giải quyết dứt điểm các điểm nghẽn trong hệ thống nền tảng số. Thay vì đầu tư dàn trải, thành phố nên chuyển sang mô hình kiến trúc số tập trung, xây dựng nền tảng dùng chung theo hướng "một lần đầu tư – dùng cho nhiều hệ thống". Theo đó cần sớm hình thành trung tâm dữ liệu thống nhất, tích hợp với điện toán đám mây và nền tảng dữ liệu lớn để tăng khả năng liên thông, chia sẻ và khai thác dữ liệu. Song song đó, cần đẩy nhanh việc hình thành Trung tâm phục vụ hành chính công một cấp, đảm bảo mọi thủ tục phải được thiết kế lại theo hướng đơn giản hóa, số hóa toàn trình, lấy trải nghiệm người dùng làm trung tâm thay vì chỉ số hóa quy trình cũ. Về hạ tầng, cần một chiến lược "phủ số toàn diện" gắn với "xóa vùng lõm" thực chất theo tinh thần chỉ đạo tại Quyết định số 1132/QĐ-TTg ngày 9-10-2024 phê duyệt Chiến lược hạ tầng số đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030. Song song với đó, ngoài việc sớm triển khai dịch vụ Internet vệ tinh quỹ đạo tầm thấp cho các khu vực biệt lập tại các xã miền núi phía Tây như: các cụm dân cư phân tán, nhỏ lẻ, nóc, điểm trường,… cần rà soát những khu vực có thể kéo cáp quang hoặc xây dựng các trạm BTS để đảm bảo tính ổn định lâu dài kèm với chính sách khuyến khích, hỗ trợ sau đầu tư các trạm BTS; đồng thời tích hợp hạ tầng số với hạ tầng giao thông, điện lực, chiếu sáng để tối ưu chi phí đầu tư. Đối với các khu vực đặc biệt khó khăn, cần có cơ chế "đặt hàng" doanh nghiệp viễn thông cung cấp dịch vụ. Ngoài ra, cần đẩy nhanh tiến độ triển khai và phát triển hạ tầng số thế hệ mới như: trung tâm dữ liệu đạt chuẩn quốc tế, hạ tầng AI, các khu thử nghiệm công nghệ (sandbox) cho fintech, đô thị thông minh, phương tiện tự hành,… theo tinh thần chỉ đạo của Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá khoa học – công nghệ và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 259/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 136/2024/QH15 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố,… Đây sẽ là nền tảng để thu hút các tập đoàn công nghệ lớn, hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có sức cạnh tranh trong khu vực. Ở góc độ người dân, chuyển đổi số chỉ thành công khi trở thành nhu cầu tự thân, theo đó cần triển khai đồng bộ các chương trình bình dân học vụ số theo hướng thực chất, cầm tay chỉ việc, gắn với nhu cầu cụ thể như: thanh toán điện tử, dịch vụ công, bán hàng online,… Đặc biệt, cần phát huy hơn nữa vai trò của Tổ công nghệ số cộng đồng để trở thành "cánh tay nối dài" của chính quyền trong việc phổ cập kỹ năng số, hỗ trợ người dân ngay tại cơ sở. Ngoài ra, thành phố cần xây dựng các chính sách đặc thù để khuyến khích, nuôi dưỡng hệ sinh thái công nghệ số, hình thành quỹ đầu tư mạo hiểm cấp địa phương và cơ chế đặt hàng sản phẩm số từ khu vực công. Song song đó, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào các dự án chuyển đổi số của chính quyền, từng bước hình thành và phát triển thị trường nội địa cho các sản phẩm công nghệ. Bên cạnh đó, an toàn thông tin cần phải được đặt ở vị trí trung tâm, việc đầu tư các hệ thống giám sát an ninh mạng cần đi đôi với phổ cập kiến thức về nhận diện tin giả, lừa đảo trực tuyến và các biện pháp phòng ngừa cho người dân.
Chuyển đổi số không phải là câu chuyện của riêng công nghệ, mà là bài toán tổng thể về thể chế, hạ tầng và con người; nếu tháo gỡ được các "nút thắt" cốt lõi, thành phố hoàn toàn có cơ sở để bứt phá, trở thành một trong những trung tâm số hàng đầu của khu vực miền Trung.
Minh Sơn








