Tầm nhìn quản trị xanh từ Khu Dự trữ Sinh quyển Cù Lao Chàm
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và áp lực phát triển ngày càng gia tăng, cách thức quản trị tài nguyên đang trở thành thước đo năng lực phát triển bền vững của mỗi địa phương. Nếu trước đây, bảo tồn thiên nhiên thường được nhìn nhận như nhiệm vụ của ngành môi trường thì ngày nay đã trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và nâng cao chất lượng sống của người dân. Chính vì vậy, việc UBND thành phố Đà Nẵng ban hành Kế hoạch quản lý và bảo vệ môi trường Khu Dự trữ Sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm – Hội An giai đoạn 2026–2030 đã thể hiện một tầm nhìn mới về quản trị phát triển, trong đó hệ sinh thái, di sản và cộng đồng được đặt ở vị trí trung tâm.
+ Kỳ 1: Bảo tồn hệ sinh thái – nền tảng của phát triển xanh
Sau khi hợp nhất địa giới hành chính, thành phố Đà Nẵng sở hữu một không gian sinh thái - văn hóa vô cùng đặc biệt, kết nối từ vùng biển đảo Cù Lao Chàm, hệ thống cửa sông Thu Bồn đến Đô thị cổ Hội An và các làng nghề truyền thống. Đây là một trong số ít khu vực của Việt Nam hội tụ đồng thời các giá trị về đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên và di sản văn hóa thế giới. Tuy nhiên, quy mô lớn hơn cũng đồng nghĩa với những thách thức lớn hơn về quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và cân bằng giữa bảo tồn với phát triển kinh tế.
Sự thay đổi trong tư duy quản trị xanh của thành phố thể hiện ở việc chuyển từ cách tiếp cận quản lý và bảo vệ môi trường Khu Dự trữ Sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm theo từng lĩnh vực hoặc chỉ tiêu riêng lẻ (như phục hồi rừng hay san hô) sang mô hình quản trị tổng hợp. Mô hình này được xây dựng dựa trên cấu trúc ba vùng chức năng do UNESCO đề xuất, gồm vùng lõi, vùng đệm và vùng chuyển tiếp. Trong đó, vùng lõi rộng hơn 12.240 ha được bảo vệ nghiêm ngặt nhằm gìn giữ các hệ sinh thái rừng đặc dụng, biển đảo và đa dạng sinh học; vùng đệm hơn 19.670 ha đóng vai trò kết nối sinh thái giữa rừng, sông, cửa sông, đất ngập nước, rừng ngập mặn và vùng biển ven bờ; còn vùng chuyển tiếp là không gian phát triển kinh tế, du lịch và bảo tồn các giá trị văn hóa của Đô thị cổ Hội An cùng hệ thống làng nghề truyền thống. Cách tiếp cận này phản ánh đúng tinh thần của Chương trình Con người và Sinh quyển (MAB) của UNESCO "bảo tồn không tách rời phát triển, môi trường không đứng ngoài kinh tế và di sản văn hóa không chỉ là giá trị cần gìn giữ mà còn trở thành nguồn lực thúc đẩy tăng trưởng xanh". Vì vậy, một khi tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên văn hóa được quản lý trong một chỉnh thể thống nhất, khu dự trữ sinh quyển không còn đơn thuần là một khu vực được bảo vệ mà trở thành không gian phát triển bền vững, nơi các mục tiêu về môi trường, kinh tế và xã hội được theo đuổi đồng thời.
Đối với hệ sinh thái rừng, mục tiêu phục hồi 50 ha rừng suy thoái tại Hòn Lao (xã Tân Hiệp), đồng thời duy trì tỷ lệ che phủ rừng đặc dụng ở mức 67–70% diện tích đảo nổi không chỉ nhằm mở rộng màu xanh của đảo mà còn củng cố "lá chắn sinh thái" trước thiên tai. Những cánh rừng này giữ nguồn nước ngọt, hạn chế xói lở, điều hòa khí hậu và bảo vệ nơi cư trú của nhiều loài động, thực vật đặc hữu. Ở vùng biển, việc duy trì khoảng 356 ha rạn san hô và nâng độ phủ san hô sống lên 25–30% tại các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt mang lại nhiều lợi ích đồng thời cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và thích ứng với biến đổi khí hậu. Là nền tảng của hệ sinh thái biển, rạn san hô không chỉ là nơi sinh sản, cư trú và phát triển của nhiều loài thủy sinh mà còn có khả năng hấp thụ carbon, giảm năng lượng sóng và góp phần bảo vệ bờ biển trước tác động của nước biển dâng. Vì vậy, việc phục hồi và bảo vệ rạn san hô được xem là giải pháp "một mũi tên trúng nhiều đích", vừa bảo tồn hệ sinh thái biển, vừa tăng cường khả năng chống chịu của vùng ven biển trước các tác động của biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, việc phục hồi 20 ha cỏ biển, nâng tổng diện tích cỏ biển vùng lõi lên 80–100 ha cho thấy tầm nhìn dài hạn trong khai thác giá trị của "carbon xanh" bởi cỏ biển là một trong những hệ sinh thái hấp thụ và lưu giữ carbon khá hiệu quả, qua đó tạo tiền đề cho nghiên cứu xây dựng cơ chế tín chỉ carbon và chi trả dịch vụ hệ sinh thái trong tương lai, từng bước biến nguồn vốn tự nhiên thành nguồn lực tài chính cho công tác bảo tồn. Song hành với đó, việc duy trì và nâng cao chất lượng 126 ha rừng dừa nước ở vùng cửa sông Thu Bồn sẽ củng cố "hạ tầng xanh" tự nhiên, góp phần giảm ngập lụt, ngăn xâm nhập mặn, bảo vệ sinh kế của người dân và tăng khả năng chống chịu của toàn vùng trước những tác động ngày càng cực đoan của biến đổi khí hậu.
Có thể thấy, mỗi chỉ tiêu được đặt ra không chỉ nhằm phục hồi từng hệ sinh thái riêng lẻ mà hướng đến xây dựng một mạng lưới sinh thái liên kết, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của toàn vùng. Khi rừng, biển, sông, cửa sông, vùng đất ngập nước,… được quản lý như một chỉnh thể thống nhất, khả năng chống chịu trước các cú sốc khí hậu cũng sẽ được nâng lên đáng kể. Tuy nhiên, kinh nghiệm nhiều nước trên thế giới cho thấy, một kế hoạch bảo tồn dù được xây dựng bài bản đến đâu cũng khó đạt hiệu quả nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng và cơ chế khai thác hợp lý các giá trị của hệ sinh thái. Chính vì vậy, bên cạnh mục tiêu phục hồi thiên nhiên, thành phố cần hướng tới tiếp cận toàn diện hơn: biến bảo tồn thành động lực phát triển sinh kế, phát triển du lịch xanh và xây dựng văn hóa ứng xử hài hòa với thiên nhiên. Đây cũng là nội dung cốt lõi để công tác bảo tồn Khu Dự trữ Sinh quyển Cù Lao Chàm – Hội An phát huy vai trò là mô hình quản trị xanh tiêu biểu trong giai đoạn phát triển mới.
(còn nữa) Minh Sơn

