Giới hạn lưu trữ và bài toán duy trì sản lượng dầu của Iran dưới sức ép phong tỏa
Iran đang đối mặt với một bài toán nan giải khi lệnh phong tỏa hàng hải do Mỹ thúc đẩy khiến xuất khẩu dầu gần như đình trệ. Trong bối cảnh kho chứa dần cạn chỗ, Tehran buộc phải lựa chọn giữa việc duy trì sản lượng để bảo vệ nguồn thu hay cắt giảm khai thác nhằm tránh rủi ro lâu dài cho ngành năng lượng.
Những diễn biến gần đây tại khu vực Eo biển Hormuz đã đẩy ngành dầu mỏ Iran vào tình thế chưa từng có. Tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới này bị gián đoạn khiến dòng chảy xuất khẩu dầu của Tehran gần như tắc nghẽn. Hệ quả là lượng dầu khai thác mỗi ngày không thể tiêu thụ, nhanh chóng tích tụ trong hệ thống lưu trữ vốn đã có giới hạn.
Theo các phân tích từ nhiều tổ chức năng lượng, Iran hiện sản xuất khoảng 3-3,5 triệu thùng dầu mỗi ngày, trong khi năng lực xuất khẩu giảm mạnh xuống dưới 600.000 thùng/ngày sau khi lệnh phong tỏa được áp dụng từ giữa tháng 4. Khoảng chênh lệch lớn giữa sản xuất và xuất khẩu này buộc phần lớn dầu phải chuyển sang lưu trữ tạm thời, tạo áp lực ngày càng lớn lên hệ thống kho chứa. Về lý thuyết, Iran sở hữu tổng công suất lưu trữ trên đất liền khoảng 90-95 triệu thùng. Tuy nhiên, con số thực tế thấp hơn đáng kể do nhiều cơ sở không phù hợp để chứa dầu thô hoặc gặp hạn chế về vận hành. Sau khi loại trừ các khu vực không khả dụng, dung lượng lưu trữ hiệu quả chỉ còn khoảng 26 triệu thùng - tương đương khoảng hai tuần sản lượng hiện tại. Song song với các kho trên bờ, Iran còn tận dụng "kho chứa nổi" - tức các tàu chở dầu neo đậu ngoài khơi. Các siêu tàu VLCC, mỗi chiếc có thể chứa khoảng 2 triệu thùng, được huy động tối đa nhằm kéo dài thời gian chịu đựng. Tổng lượng dầu lưu trữ trên biển đã lên tới gần 200 triệu thùng, trong đó hàng chục triệu thùng bị mắc kẹt trong vùng phong tỏa ở Vịnh Ba Tư và Vịnh Oman.
Dù vậy, giải pháp này cũng chỉ mang tính tạm thời. Theo các chuyên gia, nếu không có đột phá về xuất khẩu, Iran có thể chạm ngưỡng tối đa của hệ thống lưu trữ trong khoảng từ 12 đến 22 ngày, hoặc kéo dài tối đa 1-2 tháng nếu sử dụng thêm các tàu cũ làm kho chứa. Việc tận dụng tàu đã quá niên hạn tuy giúp tăng dung lượng, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro về chất lượng dầu và an toàn vận hành.
Trong bối cảnh đó, Tehran đang triển khai hàng loạt biện pháp tình thế. Ngoài việc kích hoạt lại các bể chứa bỏ hoang và tận dụng container tại các trung tâm dầu khí như Ahvaz hay Asaluyeh, Iran còn thử nghiệm vận chuyển dầu bằng đường sắt sang Trung Quốc. Tuy nhiên, phương thức này vừa chậm vừa tốn kém, khó có thể thay thế vai trò của vận tải đường biển. Một số tàu chở dầu Iran cũng được cho là tìm cách né tránh trừng phạt bằng cách ngụy trang danh tính hoặc giả mạo tín hiệu định vị. Dù vậy, các biện pháp này chỉ giúp duy trì một phần nhỏ dòng chảy xuất khẩu, không đủ để giải quyết bài toán tồn kho ngày càng phình to.
Vấn đề cốt lõi mà Iran phải đối mặt nằm ở lựa chọn chiến lược: tiếp tục duy trì sản lượng hay chủ động cắt giảm khai thác. Nếu giữ nguyên sản lượng, hệ thống lưu trữ sẽ nhanh chóng quá tải, buộc phải dừng khai thác một cách bị động. Ngược lại, nếu giảm sản lượng sớm, Iran có thể duy trì "dư địa lưu trữ" và kiểm soát tốt hơn quá trình vận hành. Tuy nhiên, việc đóng cửa các giếng dầu không phải là quyết định dễ dàng. Nhiều mỏ dầu của Iran, đặc biệt là các mỏ lâu năm tại khu vực Khuzestan, cần duy trì áp suất liên tục để đảm bảo khả năng khai thác. Khi ngừng hoạt động, áp suất giảm có thể khiến nước hoặc khí xâm nhập vào tầng chứa, làm suy giảm vĩnh viễn sản lượng trong tương lai. Không chỉ vậy, việc khởi động lại các giếng dầu sau khi đóng cửa cũng đòi hỏi chi phí lớn và thời gian dài. Các thiết bị có thể bị ăn mòn, đường ống cần được làm sạch, và toàn bộ hệ thống phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi vận hành trở lại. Điều này khiến việc cắt giảm sản lượng trở thành con dao hai lưỡi đối với ngành năng lượng Iran.
Tác động kinh tế của khủng hoảng lưu trữ cũng rất đáng kể. Dầu mỏ là nguồn thu ngoại tệ chủ lực của Iran, trong khi nước này phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu như lương thực. Khi doanh thu từ dầu giảm, khả năng thanh toán cho nhập khẩu bị thu hẹp, làm gia tăng áp lực lạm phát và bất ổn kinh tế trong nước. Ở góc độ địa chính trị, tình trạng bế tắc hiện nay cũng trở thành công cụ gây sức ép trong các cuộc đàm phán giữa Iran và Mỹ. Việc kiểm soát dòng chảy dầu mỏ - nguồn cung quan trọng của thị trường toàn cầu - mang lại đòn bẩy đáng kể cho cả hai bên. Tuy nhiên, với lập trường cứng rắn từ Washington và phản ứng không nhượng bộ từ Tehran, triển vọng tháo gỡ khủng hoảng vẫn còn rất mờ mịt.
Trong ngắn hạn, Iran có thể tiếp tục xoay xở bằng các giải pháp lưu trữ tạm thời và tận dụng lượng dầu đã vận chuyển ra thị trường quốc tế trước đó. Nhưng về dài hạn, nếu không khôi phục được hoạt động xuất khẩu, nước này khó tránh khỏi việc phải cắt giảm sản lượng trên quy mô lớn. Bài toán của Iran vì thế không chỉ là vấn đề kỹ thuật về lưu trữ, mà còn là phép thử về khả năng cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và sự bền vững của ngành năng lượng trong tương lai.
AN BÌNH
|
Mỹ thu giữ gần 500 triệu USD tài sản tiền điện tử của Iran Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết Washington đã thu giữ gần 500 triệu USD tài sản tiền điện tử của Iran trong khuôn khổ "Chiến dịch Thịnh nộ Kinh tế", động thái mới nhất nhằm siết chặt áp lực lên Tehran. Phát biểu trên Fox News ngày 30-4, ông Bessent nói Mỹ đã thu giữ khoảng 350 triệu USD trước đó và bổ sung thêm 100 triệu USD gần đây, đồng thời đang tiến hành phong tỏa các tài khoản ngân hàng liên quan. Chiến dịch này được triển khai theo chỉ đạo của Tổng thống Donald Trump từ năm ngoái và đã được tăng cường trong những tuần gần đây. Washington cũng gây sức ép lên các quốc gia và doanh nghiệp nước ngoài, cảnh báo sẽ áp đặt trừng phạt thứ cấp đối với những bên tiếp tục giao dịch dầu mỏ với Iran hoặc cho phép dòng tiền liên quan đi qua hệ thống tài chính của họ. Theo giới chức Mỹ, các biện pháp kết hợp giữa phong tỏa hàng hải và kiểm soát tài chính có thể gây tổn hại lâu dài cho nền kinh tế Iran. Trước đó, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth xác nhận chiến dịch nhằm tối đa hóa sức ép kinh tế đối với Tehran, đồng thời để ngỏ khả năng leo thang nếu Iran không thay đổi lập trường. Về phía Iran, Chủ tịch Quốc hội Mohammad Bagher Ghalibaf chỉ trích các biện pháp của Mỹ, cho rằng chúng góp phần đẩy giá dầu toàn cầu tăng cao và không đạt được hiệu quả như Washington kỳ vọng. B.N |

