Bước ngoặt địa chính trị của Hungary và châu Âu
Sau 16 năm cầm quyền liên tục, thất bại của Thủ tướng Viktor Orban trong cuộc bầu cử ngày 12-4 không chỉ làm thay đổi cục diện chính trị nội bộ Hungary, mà còn được xem là bước ngoặt có thể tác động sâu rộng tới quan hệ giữa nước này với Liên minh châu Âu, Nga và Mỹ, cũng như cán cân chính trị tại châu Âu.
Kết quả kiểm phiếu với hơn 98% số khu vực cho thấy đảng Tisza của ông Peter Magyar giành chiến thắng áp đảo với 138/199 ghế quốc hội, tương đương 53,6% số phiếu. Trong khi đó, đảng cầm quyền Fidesz của ông Orban chỉ đạt 55 ghế. Thừa nhận thất bại, ông Orban gọi đây là kết quả "đau đớn nhưng không thể phủ nhận", chính thức khép lại một trong những giai đoạn cầm quyền dài nhất tại châu Âu hiện đại.
Trong hơn một thập kỷ rưỡi, ông Orban đã xây dựng mô hình mà ông gọi là "dân chủ phi tự do", tập trung quyền lực và duy trì lập trường đối ngoại độc lập, nhiều lần xung đột với EU. Chính sách này giúp Budapest giữ vai trò đặc biệt trong khối, nhưng cũng khiến quan hệ với Brussels căng thẳng kéo dài, dẫn đến việc nhiều quỹ hỗ trợ bị đóng băng.
Chiến thắng của ông Peter Magyar được xem là sự đảo chiều mạnh mẽ. Với cam kết chống tham nhũng, khôi phục pháp quyền và cải thiện quan hệ với EU và NATO, chính phủ mới có thể mở đường để Hungary tái hòa nhập sâu hơn vào các cấu trúc phương Tây. Điều này đồng thời giúp Brussels dễ dàng đạt đồng thuận hơn trong các vấn đề chiến lược, đặc biệt liên quan đến hỗ trợ Ukraine.
Đối với Nga, thất bại của ông Orban mang ý nghĩa đáng kể. Trong nhiều năm, Budapest được xem là tiếng nói mềm mỏng nhất với Moskva trong EU, thường phản đối hoặc làm chậm các biện pháp trừng phạt. Việc mất đi một đối tác như vậy có thể khiến Nga gặp khó khăn hơn trong việc tác động tới các quyết sách của châu Âu, nhất là trong bối cảnh xung đột với Ukraine vẫn kéo dài.
Ở chiều ngược lại, quan hệ giữa Hungary và Mỹ được kỳ vọng cải thiện. Dưới thời ông Orban, Budapest duy trì quan hệ gần gũi với một số chính trị gia theo xu hướng dân túy tại Mỹ, nhưng cũng tồn tại những khác biệt trong cách tiếp cận các vấn đề quốc tế. Chính quyền mới có thể thúc đẩy hợp tác chặt chẽ hơn với Washington trong khuôn khổ NATO và các vấn đề an ninh khu vực.
Dù vậy, các chuyên gia nhận định sự thay đổi sẽ không diễn ra hoàn toàn ngay lập tức. Ông Magyar vẫn thể hiện lập trường thận trọng trong một số vấn đề, như phản đối việc gửi vũ khí tới Ukraine và dè dặt với tiến trình gia nhập EU của Kiev. Điều này cho thấy Hungary có thể theo đuổi chính sách cân bằng hơn thay vì chuyển hướng tuyệt đối.
Nhìn tổng thể, thất bại của ông Orban không chỉ đánh dấu sự kết thúc của một "kỷ nguyên" chính trị tại Hungary, mà còn phản ánh sự dịch chuyển rộng lớn trong lòng châu Âu. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các xu hướng dân tộc chủ nghĩa và hợp tác đa phương gia tăng, kết quả bầu cử lần này có thể trở thành một dấu mốc quan trọng, định hình lại cán cân quyền lực và định hướng chính sách của khu vực trong những năm tới.
B.NGÂN
