Tháng ba về

Thứ bảy, 28/03/2026 09:30

Tháng ba lại về trên quê hương Đà Nẵng, mang theo cái nắng dịu nhẹ đầu hạ, mang theo hương biển mằn mặn từ phía Biển Đông thổi vào, và mang theo cả những ký ức không thể phai mờ của một vùng đất đã đi qua chiến tranh để bước vào hành trình hồi sinh. 51 năm trước, ngày 29-3-1975 – một dấu mốc không thể nào quên – Đà Nẵng hoàn toàn giải phóng, mở ra trang sử mới cho vùng đất từng chịu quá nhiều đau thương, mất mát.

Diện mạo Đà Nẵng ngày càng hiện đại. Ảnh: Báo Điện tử Chính phủ
Diện mạo Đà Nẵng ngày càng hiện đại. Ảnh: Báo Điện tử Chính phủ

Hơn nửa thế kỷ trôi qua, mỗi độ tháng ba về, lòng người Đà Nẵng lại bồi hồi. Đó không chỉ là ký ức của chiến thắng, mà còn là ký ức của những ngày đầu gian khó, khi thành phố này chỉ là những đổ nát sau chiến tranh. Những con đường tan hoang, những khu phố hoang tàn, những làng quê xác xơ… tất cả như một bức tranh xám màu. Nhưng cũng chính từ tro tàn ấy, một sức sống mãnh liệt đã nảy mầm.

Ngày ấy, vùng đất Quảng Nam – Đà Nẵng là một thể thống nhất, vừa trải qua chiến tranh, vừa phải đối mặt với vô vàn thiếu thốn. Từ miền núi Trường Sơn đến đồng bằng ven sông, từ vùng cát trắng ven biển đến những hòn đảo xa xôi như Cù Lao Chàm, đâu đâu cũng in dấu vết của bom đạn. Hạ tầng gần như bị tàn phá hoàn toàn, sản xuất đình trệ, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Nhưng trong gian khó ấy, ý chí con người lại sáng lên. Những người lính vừa rời chiến trường lại tiếp tục bước vào một “mặt trận” mới – mặt trận dựng xây. Những người dân lam lũ bắt đầu lại từ đầu: dựng lại mái nhà, khai hoang ruộng đất, khôi phục từng xưởng sản xuất nhỏ. Những tuyến đường được nối lại, những chuyến tàu dần trở lại ga, những nhịp cầu bắt đầu được dựng lên. Tất cả đều bắt đầu từ bàn tay và khát vọng của con người.

Thập niên đầu sau giải phóng là những năm tháng không thể quên. Thiếu thốn đủ bề, nhưng lòng người thì chưa bao giờ cạn niềm tin. Những công trình lớn như hồ Phú Ninh đã mở ra hy vọng cho nông nghiệp, cung cấp nguồn nước tưới tiêu và điện năng cho cả vùng. Những cánh đồng dần xanh trở lại. Những khu công nghiệp nhỏ bắt đầu hình thành, đặt nền móng cho quá trình công nghiệp hóa sau này.

Bước ngoặt thực sự đến khi năm 1997, trung ương quyết định chia tách thành hai đơn vị hành chính. Từ đây, một hành trình phát triển mạnh mẽ bắt đầu. Riêng đối với Đà Nẵng, cơ sở hạ tầng được thay đổi nhanh chóng mà tiêu biểu là những cây cầu lần lượt mọc lên bắc qua Sông Hàn – dòng sông từng lặng lẽ chứng kiến bao đổi thay của thành phố. Cầu Sông Hàn – cây cầu quay đầu tiên – không chỉ là công trình giao thông mà còn là biểu tượng của khát vọng vươn lên. Tiếp đó là cầu Rồng, cầu Trần Thị Lý… mỗi cây cầu là một dấu ấn của một giai đoạn phát triển.

Đô thị Đà Nẵng thay da đổi thịt từng ngày. Từ một thành phố nhỏ bé, Đà Nẵng vươn mình trở thành trung tâm kinh tế – xã hội của miền Trung. Những khu đô thị mới mọc lên, những con đường rộng mở, những khu nghỉ dưỡng ven biển trải dài. Bãi biển Mỹ Khê từng được bình chọn là một trong những bãi biển đẹp nhất hành tinh, trở thành điểm đến hấp dẫn của du khách trong và ngoài nước.

Còn đối với Quảng Nam bước vào hành trình tự khẳng định mình bằng những nỗ lực bền bỉ và tầm nhìn dài hạn. Từ một tỉnh còn nhiều khó khăn, Quảng Nam đã mạnh dạn hình thành Khu kinh tế mở Chu Lai – mô hình khu kinh tế mở đầu tiên của cả nước, tạo cú hích quan trọng thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp, logistics và dịch vụ. Song song đó, tỉnh chú trọng tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, gắn với xây dựng nông thôn mới, nâng cao đời sống người dân. Đặc biệt, Quảng Nam đã khéo léo liên kết phát triển du lịch, khai thác hiệu quả giá trị của hai di sản văn hóa thế giới là Phố cổ Hội An và Thánh địa Mỹ Sơn, tạo nên thương hiệu du lịch đặc sắc mang tầm quốc tế. Từ miền núi đến đồng bằng, từ nông thôn đến đô thị, Quảng Nam từng bước chuyển mình, vừa giữ gìn bản sắc, vừa hòa nhịp cùng sự phát triển chung của khu vực miền Trung.

Có thể nói, không chỉ có đô thị, vùng nông thôn và miền núi cũng từng bước đổi thay. Những con đường bê-tông vươn tới từng bản làng, điện lưới quốc gia về đến vùng cao, trường học, trạm y tế được xây dựng khang trang. Đời sống người dân được nâng lên rõ rệt. Khoảng cách giữa miền núi và đồng bằng dần được thu hẹp.

Biển và đảo cũng là một phần không thể tách rời của người dân Quảng Nam-Đà Nẵng. Từ những làng chài nghèo ven biển, ngư dân nay đã có tàu lớn vươn khơi xa. Khu vực bán đảo Sơn Trà trở thành “lá phổi xanh” của thành phố, vừa là điểm du lịch nổi tiếng, vừa là khu bảo tồn thiên nhiên quý giá. Những chiến sĩ nơi đầu sóng ngọn gió vẫn ngày đêm giữ gìn chủ quyền biển đảo, để thành phố yên bình phát triển.

Điều đáng quý nhất trong hành trình ấy chính là sự đồng lòng của quân và dân. Dưới sự lãnh đạo của Đảng bộ và chính quyền của hai địa phương đã lựa chọn con đường phát triển bền vững, lấy con người làm trung tâm. Những chính sách an sinh xã hội được triển khai mạnh mẽ: xóa đói giảm nghèo, xây dựng nhà ở cho người thu nhập thấp, chăm lo cho gia đình chính sách… tạo nên một thành phố đáng sống.

Tuy nhiên, hành trình 51 năm không chỉ toàn màu hồng. Đà Nẵng và Quảng Nam cũng đã đối mặt với không ít thách thức: thiên tai khắc nghiệt, biến đổi khí hậu, áp lực đô thị hóa, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong bối cảnh hội nhập. Những vấn đề về môi trường, hạ tầng, nguồn nhân lực… luôn đặt ra yêu cầu phải đổi mới tư duy và cách làm. Đặc biệt, sau khi thực hiện sáp nhập giữa hai địa phương để trở thành đơn vị hành chính mới là thành phố Đà Nẵng, một không gian phát triển rộng lớn đã mở ra, nhưng đồng thời cũng đặt ra những bài toán không nhỏ. Làm thế nào để phát huy lợi thế của cả vùng? Làm thế nào để kết nối từ miền núi đến biển đảo, từ nông thôn đến đô thị một cách hài hòa? Làm thế nào để bảo tồn bản sắc văn hóa trong khi vẫn phát triển hiện đại? Đó là những câu hỏi lớn mà Đà Nẵng hôm nay phải trả lời.

Trong bối cảnh ấy, Đại hội Đảng bộ thành phố lần thứ nhất (sau sáp nhập) vào tháng 9-2025 đã xác định rõ con đường phía trước. Đó là xây dựng Đà Nẵng trở thành trung tâm kinh tế, tài chính, đổi mới sáng tạo của khu vực; phát triển kinh tế xanh, kinh tế số; nâng cao chất lượng sống của người dân; và bảo vệ môi trường bền vững. Khát vọng ấy không phải là điều xa vời. Nó được xây dựng trên nền tảng của 51 năm nỗ lực không ngừng nghỉ. Từ một thành phố hoang tàn sau chiến tranh, Đà Nẵng đã vươn lên mạnh mẽ. Và giờ đây, với không gian phát triển mới, với tầm nhìn mới, thành phố hoàn toàn có thể tiến xa hơn nữa.

Tháng ba về, đứng bên bờ sông Hàn, nhìn những ánh đèn lung linh phản chiếu trên mặt nước, người ta khó có thể hình dung nơi đây từng là chiến trường khốc liệt. Những dòng người tấp nập, những tòa nhà cao tầng, những cây cầu rực rỡ ánh sáng – tất cả tạo nên một bức tranh sống động của một thành phố hiện đại. Nhưng sâu trong lòng mỗi người dân Đà Nẵng, ký ức về quá khứ vẫn luôn hiện hữu. Đó là lời nhắc nhở về những hy sinh to lớn để có được ngày hôm nay. Đó cũng là động lực để tiếp tục bước đi, tiếp tục dựng xây. 51 năm – một chặng đường chưa phải là dài trong lịch sử, nhưng đủ để chứng minh một điều: khi con người có niềm tin, có ý chí và có sự đồng lòng, thì không có khó khăn nào là không thể vượt qua.

Tháng ba về, Đà Nẵng không chỉ kỷ niệm một ngày giải phóng. Thành phố đang viết tiếp một giấc mơ – giấc mơ về một đô thị hiện đại, xanh, đáng sống; một trung tâm phát triển năng động của khu vực và cả nước. Và trên hành trình ấy, ký ức của ngày 29-3-1975 sẽ mãi là điểm tựa – để Đà Nẵng vững bước đi tới tương lai.

LÊ MINH HÙNG