Cái giá của sự thật nơi chiến tuyến
Giữa tiếng còi báo động, những đợt không kích và làn đạn vô hình từ máy bay không người lái, nhiều nhà báo vẫn bước vào vùng chiến sự để ghi lại sự thật. Nhưng cái giá của thông tin ngày càng đắt đỏ. Năm 2025 được ghi nhận là năm đẫm máu nhất đối với giới báo chí toàn cầu trong hơn ba thập niên qua, cho thấy nghề làm báo nơi chiến trường chưa bao giờ khốc liệt
Những cái tên và những con số “biết nói” từ vùng lửa đạn
Đầu năm 2026, giới báo chí quốc tế rúng động trước thông tin về cái chết của Amal El Shamali. Cô bị sát hại trong một cuộc tấn công bằng máy bay không người lái (drone) vào ngày 9-3 khi đang cố gắng ghi hình những nỗ lực cứu trợ nhân đạo tại miền Bắc Gaza. Trước đó không lâu, vào tháng 8-2025, phóng viên ảnh Anas Al-Sharif của kênh Al Jazeera cũng đã ngã xuống cùng nhiều đồng nghiệp khác trong một cuộc không kích nhắm vào lều báo chí bên ngoài bệnh viện Al-Shifa ở Gaza. Những hình ảnh cuối cùng anh truyền đi là cảnh đổ nát, khói lửa và những đoàn người tháo chạy khỏi vùng giao tranh. Trước đó, phóng viên ảnh người Pháp Antoni Lallican thiệt mạng trong một vụ tấn công bằng máy bay không người lái tại Ukraine khi đang tác nghiệp gần tiền tuyến.
Không chỉ ở Trung Đông, tại Sudan - nơi cuộc nội chiến bước sang năm thứ ba - sự nguy hiểm còn đến từ các vụ hành quyết trực tiếp. Tháng 11-2025, Giám đốc hãng tin Sudan (SUNA), ông Taj al-Sir Ahmed Suleiman, đã bị lực lượng bán quân sự RSF bắt giữ và hành quyết ngay tại El Fasher. Những vụ việc này cho thấy, phóng viên chiến trường ngày nay không chỉ đối mặt với “lạc đạn” mà còn là mục tiêu của các cuộc săn đuổi có chủ đích.
Theo báo cáo thường niên của Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (CPJ) công bố vào tháng 2-2026, năm 2025 trở thành năm đẫm máu nhất đối với lực lượng truyền thông kể từ khi tổ chức này bắt đầu thu thập dữ liệu vào năm 1992. Tổng cộng có 129 nhà báo và nhân viên truyền thông đã thiệt mạng khi đang tác nghiệp trên toàn cầu. Đáng chú ý, hơn 3/4 số ca tử vong này xảy ra tại các khu vực xung đột vũ trang. Trong khi đó, tổ chức phi chính phủ quốc tế Phóng viên Không Biên giới (RSF) cho biết ít nhất 67 nhà báo bị sát hại trong năm 2025, trong đó gần một nửa số trường hợp xảy ra ở Gaza.
Bước sang nửa đầu năm 2026, con số này chưa có dấu hiệu dừng lại. Chỉ riêng trong quý I năm 2026, các tổ chức quốc tế đã ghi nhận thêm hơn 20 trường hợp phóng viên tử nạn tại các điểm nóng như Gaza, Sudan và Ukraine. Những con số lạnh lùng này không chỉ là thống kê khô khan; chúng là minh chứng cho một thực tế tàn khốc: chiến trường hiện đại đang trở thành “vùng tử địa” đối với người làm báo. Ranh giới giữa một phóng viên chiến trường và một nạn nhân chiến tranh chưa bao giờ mong manh đến thế.
Khi nhà báo trở thành mục tiêu trong chiến tranh hiện đại
Tỷ lệ nhà báo thiệt mạng tăng vọt trong giai đoạn 2025-2026 phản ánh môi trường tác nghiệp ngày càng nguy hiểm tại các điểm nóng xung đột trên thế giới. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ quân sự cùng những biến đổi trong bản chất chiến tranh hiện đại đang khiến người làm báo phải đối mặt với nhiều rủi ro hơn bao giờ hết. Một trong những nguyên nhân đáng chú ý là sự xuất hiện ngày càng phổ biến của máy bay không người lái trên chiến trường. Theo CPJ, năm 2025 ghi nhận 39 nhà báo thiệt mạng trong các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái, mức cao chưa từng có, so với chỉ 2 trường hợp vào năm 2023. Với khả năng giám sát và tấn công chính xác từ khoảng cách hàng chục ki-lô-mét, các thiết bị này khiến phóng viên chiến trường gần như không có cơ hội nhận biết hay phản ứng trước nguy cơ bị tấn công.
Một trong những vụ việc điển hình xảy ra ngày 23-10-2025 tại Kramatorsk (Ukraine), khi nữ phóng viên Olena Hramova và quay phim Yevhen Karmazin thiệt mạng sau khi một máy bay không người lái cảm tử Lancet lao vào chiếc xe tác nghiệp của họ, dù phương tiện đã gắn ký hiệu báo chí rõ ràng. Vụ việc cho thấy những ranh giới bảo vệ vốn dành cho báo chí trong chiến tranh đang trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Chiến tranh công nghệ cao cũng làm thay đổi hoàn toàn cách thức tác nghiệp của báo chí. Máy bay không người lái, vệ tinh quân sự, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống định vị hiện đại khiến mọi hoạt động trên chiến trường đều có thể bị theo dõi. Chỉ một tín hiệu điện thoại, một đoạn phát trực tiếp hay dữ liệu GPS vô tình bị lộ cũng có thể biến phóng viên thành mục tiêu.
Song song với sự phát triển của công nghệ quân sự là sự suy giảm hiệu lực của luật pháp nhân đạo quốc tế. Ở nhiều điểm nóng xung đột hiện nay, báo chí không còn được nhìn nhận đơn thuần là lực lượng đưa tin mà đôi khi bị xem như một bên tham gia vào cuộc chiến thông tin. Tại Gaza – nơi được đánh giá là cuộc xung đột gây tổn thất lớn nhất đối với giới báo chí trong lịch sử hiện đại – hơn 240 nhà báo đã thiệt mạng kể từ cuối năm 2023 đến tháng 5-2026.
Không chỉ đối mặt với nguy cơ thương vong do chiến sự, nhiều nhà báo còn bị nghi là mục tiêu tấn công có chủ đích. CPJ cho biết số vụ sát hại nhà báo có dấu hiệu cố ý đã tăng mạnh trong năm qua, trong khi phần lớn các vụ việc không được điều tra minh bạch hoặc truy cứu trách nhiệm đầy đủ. Bên cạnh đó, nhiều phóng viên còn phải đối mặt với các hình thức đàn áp khác như bắt giữ, đe dọa hoặc bị gán các cáo buộc mang động cơ chính trị. Theo Tổ chức Phóng viên Không Biên giới (RSF), đến cuối năm 2025 có hơn 500 nhà báo đang bị giam giữ trên toàn thế giới.
Trong chiến tranh hiện đại, thông tin đã trở thành một “mặt trận” không kém phần khốc liệt. Các bên tham chiến đều tìm cách kiểm soát dòng tin tức nhằm định hình dư luận quốc tế, khiến báo chí độc lập ngày càng bị xem là một trở ngại hoặc thậm chí là mối đe dọa. Khi ranh giới giữa người quan sát và người tham gia ngày càng bị xóa nhòa, nghề báo tại các vùng chiến sự đang trở thành một trong những công việc nguy hiểm nhất thế giới.
Sứ mệnh của những người “gác cổng sự thật”
Không có bảng xếp hạng chính thức nào gọi phóng viên chiến trường là “nghề nguy hiểm nhất thế giới”. Thế nhưng, hiếm có công việc nào mà người lao động phải đối mặt với nguy cơ bị thương, bị bắt giữ hoặc thiệt mạng chỉ vì thực hiện nhiệm vụ đưa tin như các nhà báo tác nghiệp tại vùng xung đột. Từ Gaza, Ukraine đến Sudan hay Mexico, danh sách những người làm báo ngã xuống vẫn tiếp tục kéo dài qua từng năm. Đằng sau mỗi con số thống kê là một sinh mạng, một gia đình và những câu chuyện có thể chưa bao giờ được kể trọn vẹn.
Ngày 3-5-2026, nhân Ngày Tự do Báo chí Thế giới, Giáo hoàng Leo XIV đã tưởng niệm các nhà báo tử nạn trong chiến sự và gọi báo chí độc lập là “tài sản chung của nhân loại”. Thông điệp ấy nhấn mạnh một thực tế rằng khi một nhà báo bị bịt tiếng nói, không chỉ một cá nhân chịu tổn thất mà quyền được tiếp cận thông tin của toàn xã hội cũng bị ảnh hưởng.
Ảnh: AFP
Giữa bom đạn và những cuộc chiến thông tin ngày càng phức tạp, nhiều người đặt câu hỏi vì sao các phóng viên vẫn tiếp tục có mặt ở những nơi nguy hiểm nhất. Câu trả lời nằm ở chính vai trò của họ: ghi lại những gì đang diễn ra để thế giới có thể nhìn thấy sự thật. Những bức ảnh từ chiến tuyến, những thước phim về dòng người tị nạn hay các bản tin được gửi đi giữa khói lửa không chỉ phản ánh hiện thực chiến tranh mà còn góp phần lưu giữ bằng chứng lịch sử, thúc đẩy trách nhiệm giải trình và đánh thức lương tri của cộng đồng quốc tế.
Trong một thời đại mà thông tin sai lệch có thể lan truyền với tốc độ chưa từng có, giá trị của những người trực tiếp chứng kiến và kiểm chứng sự kiện càng trở nên quan trọng. Bởi vậy, bảo vệ nhà báo không chỉ là bảo vệ một nghề nghiệp, mà còn là bảo vệ quyền được biết, được tiếp cận thông tin trung thực và được hiểu đúng về thế giới. Đó cũng là cách để gìn giữ một trong những nền tảng quan trọng nhất của xã hội hiện đại: sự thật.
AN BÌNH

